Giao mùa hạ - thu: 3 trà dưỡng phổi, 4 động tác đơn giản giúp tăng cường hệ hô hấp

Gửi lúc 14:29' 30/09/2026

Thời điểm giao mùa hạ - thu, thời tiết diễn biến phức tạp: nền nhiệt ban ngày vẫn cao nhưng ban đêm bắt đầu se lạnh, độ ẩm giảm rõ rệt, tạo điều kiện cho khí táo mùa thu xuất hiện. Đây chính là yếu tố bất lợi hàng đầu đối với tạng phế.

Theo y lý cổ truyền, phế là tạng phủ mỏng manh, ưa ẩm nhuận và kỵ khô táo, đồng thời khó thích ứng với sự thay đổi nhiệt độ đột ngột. Trong bối cảnh chuyển mùa, cơ thể chưa kịp thích nghi, tà khí táo dễ dàng xâm phạm tầng biểu của phế, gây nên các triệu chứng đặc trưng: khô họng, khô mũi, ho khan ít đờm, da khô căng và ngứa rát.

Khoảng thời gian 30 ngày từ khi kết thúc Tam phục đến trước tiết Thu phân (cuối tháng 9) được xem là giai đoạn chuyển hóa âm dương quan trọng, đồng thời là cơ hội vàng để bồi bổ phế khí, nhuận táo dưỡng âm. Tận dụng tốt cửa sổ vàng này giúp củng cố sức đề kháng của hệ hô hấp, phòng tránh các bệnh lý mạn tính trong suốt mùa đông. Ngược lại, nếu bỏ lỡ, cơ thể dễ rơi vào trạng thái suy giảm chức năng phòng vệ, gia tăng nguy cơ viêm đường hô hấp tái phát nhiều đợt.

Dưới đây là ba bài trà dược liệu và bốn phương pháp xoa bóp bấm huyệt, được đúc kết trên cơ sở lý luận biện chứng luận trị và thực tiễn lâm sàng, nhằm hỗ trợ bảo vệ phế khí một cách chủ động và hiệu quả.

I. BA BÀI TRÀ DƯỠNG PHẾ THEO THỂ TRẠNG

Việc sử dụng dược liệu cần tuân thủ nguyên tắc "biện chứng luận trị". Mỗi bài trà được thiết kế phù hợp với một trạng thái cơ địa khác nhau. Người đọc cần đối chiếu triệu chứng của bản thân trước khi áp dụng.

1. Phương Lan hoa - Mạch đông: Dưỡng âm nhuận táo

- Thành phần: Lan hoa 9g, Mạch đông 6g, Bạch trà 5g. Sắc hoặc hãm với nước sôi.

- Đặc tính dược lý: Lan hoa có vị ngọt, tính bình, quy kinh Phế, Tỳ, Can. Có tác dụng điều hòa khí cơ, chỉ khái minh mục. Mạch đông vị ngọt hơi đắng, tính hàn, là vị thuốc trọng yếu trong nhóm bổ âm, có công năng dưỡng âm thanh phế, ích vị sinh tân. Bạch trà nhẹ nhàng dẫn thuốc vào kinh Phế.

- Chỉ định: Thể trạng phế âm bất túc, biểu hiện: ho khan, họng rát, miệng khô, đờm ít hoặc không có đờm, da khô. Đặc biệt phù hợp với người có tiền sử hút thuốc lá hoặc làm việc trong môi trường khô nóng.

- Chống chỉ định: Người tỳ vị hàn, hay đau bụng đi ngoài phân lỏng.

2. Phương Quế hoa - Bán hạ: Ôn phế tán hàn

- Thành phần: Quế hoa 9g, Pháp bán hạ 3g, Hồng trà 5g.

- Đặc tính dược lý: Quế hoa vị cay, tính ôn, có tác dụng ôn phế hóa đàm, tán hàn chỉ thống. Pháp bán hạ (đã qua chế biến) vị cay, tính ôn, có độc thấp, công năng táo thấp hóa đàm, giáng nghịch chỉ ố, tiêu bĩ tán kết. Hồng trà tính ôn, hỗ trợ dược tính.

- Chỉ định: Thể trạng hàn ẩm phạm phế, biểu hiện: ho có đờm trắng loãng, nước mũi trong, sợ gió, sợ lạnh, đặc biệt khi thời tiết chuyển lạnh triệu chứng gia tăng. Phù hợp với người có cơ địa hàn.

- Chống chỉ định: Người đang sốt cao, họng đỏ, đờm vàng đặc hoặc có các biểu hiện của nhiệt chứng.

3. Phương Cúc hoa - La Hán Quả: Thanh nhiệt hóa đàm

- Thành phần: Bạch cúc hoa 9g, La Hán Quả 6g, Lục trà 5g.

- Đặc tính dược lý: Cúc hoa vị ngọt đắng, tính mát, quy kinh Phế, Can, có công năng tán phong nhiệt, bình can minh mục, thanh nhiệt giải độc. La Hán Quả vị ngọt, tính lương, nhuận phổi chỉ khái, khai âm lợi hầu. Lục trà tính mát, hỗ trợ thanh nhiệt.

- Chỉ định: Thể trạng phong nhiệt phạm phế, biểu hiện: ho có đờm đặc màu vàng, họng đau, miệng đắng, hơi thở hôi, thân nhiệt tăng (có thể sốt nhẹ). Phù hợp với người vừa trải qua cảm nắng hoặc có cơ địa nhiệt.

- Chống chỉ định: Người tỳ vị hàn, tiêu chảy, hoặc đờm loãng.

II. BỐN PHƯƠNG PHÁP XOA BÓP HỖ TRỢ PHẾ KHÍ

Bên cạnh sử dụng dược liệu, các phương pháp tác động trên huyệt vị và kinh lạc được chứng minh có hiệu quả trong việc điều hòa công năng tạng phế. Dưới đây là bốn bài tập đơn giản, có thể thực hiện mỗi ngày, mỗi động tác từ 1-3 phút.

1. Ấn huyệt Thiên Đột - Điều khí giáng nghịch

- Vị trí huyệt: Huyệt Thiên Đột nằm tại hõm xương ức, trên đường giữa cơ thể, phía trước cổ (chính là chỗ lõm khi nuốt nước bọt thấy cục xương động lên xuống).

- Cách thực hiện: Dùng đầu ngón tay giữa hoặc ngón trỏ ấn nhẹ xuống, day theo chiều kim đồng hồ khoảng 30 lần. Có thể kết hợp hít thở sâu trong khi thực hiện.

- Tác dụng: Kích thích huyệt vị giúp giáng khí, giảm cơn ho khan, làm dịu cảm giác vướng víu, rát họng.

2. Xoa huyệt Nghinh Hương - Thông tỵ tuyên phế

- Vị trí huyệt: Huyệt Nghinh Hương nằm tại rãnh mũi má, ngang với điểm giữa bờ ngoài cánh mũi.

- Cách thực hiện: Dùng cạnh của hai ngón tay trỏ xoa lên xuống tại huyệt Nghinh Hương ở hai bên cánh mũi, thực hiện liên tục trong 1-2 phút cho đến khi vùng cánh mũi nóng lên rõ rệt.

- Tác dụng: Huyệt Nghinh Hương là huyệt của kinh Đại tràng, có mối quan hệ biểu lý với kinh Phế. Phương pháp này giúp thông khiếu tỵ, hỗ trợ phòng ngừa và cải thiện các triệu chứng ngạt mũi, viêm mũi dị ứng, hạn chế cảm lạnh mùa thu.

3. Rửa mũi với nước mát - Rèn luyện vệ khí

- Cách thực hiện: Vào buổi sáng, chuẩn bị một bát nước mát (nhiệt độ khoảng 20-25°C, không dùng nước đá). Cúi mặt ngập mũi vào nước, nín thở trong 2-3 giây, sau đó ngẩng đầu lên thở ra nhẹ nhàng. Lặp lại động tác từ 3-5 lần. Có thể thay thế bằng cách dùng khăn mềm thấm nước mát đắp lên vùng mũi.

- Tác dụng: Phương pháp này rèn luyện niêm mạc mũi thích ứng với thay đổi nhiệt độ, tăng cường chức năng "vệ khí" ở tầng biểu, từ đó giảm phản ứng nhạy cảm khi tiếp xúc với gió lạnh.

- Lưu ý: Chống chỉ định với người đang trong giai đoạn viêm mũi cấp, viêm xoang nặng, hoặc có bệnh lý tai mũi họng đang tiến triển.

4. Đẩy kinh Phế trên cẳng tay - Hoạt huyết thông kinh

- Vị trí: Đường kinh Thủ Thái Âm Phế đi ở mặt trước - mặt ngoài của cẳng tay (từ bờ trên nếp gấp khuỷu đến mỏm trâm xương quay).

- Cách thực hiện: Dùng gốc bàn tay (phần ngư tế, vùng thịt dưới ngón cái) đẩy từ trên xuống dưới, từ khuỷu tay về phía cổ tay, thực hiện 30 lần trên mỗi bên tay. Lực vừa phải, không ấn mạnh gây đau.

- Tác dụng: Thúc đẩy lưu thông khí huyết trên kinh Phế, hỗ trợ long đờm, giảm cảm giác tức ngực, khó thở, cải thiện chức năng hô hấp.

III. LƯU Ý CHUYÊN MÔN

Các bài trà và phương pháp nêu trên chỉ có giá trị hỗ trợ và phòng bệnh, không thay thế cho phác đồ điều trị của bác sĩ. Việc lựa chọn bài trà phải dựa trên thể trạng cụ thể của từng người. Không khuyến cáo sử dụng đồng thời nhiều bài trà hoặc tự ý tăng liều lượng.

Trong trường hợp xuất hiện các dấu hiệu sau, cần đến cơ sở y tế để thăm khám và điều trị kịp thời:

- Ho kéo dài trên 7 ngày không thuyên giảm.

- Sốt cao trên 38,5°C, ớn lạnh.

- Khó thở, tức ngực, tím tái.

- Đờm có lẫn máu hoặc có mùi hôi bất thường.

Việc phối hợp giữa dưỡng sinh và y tế chuyên khoa sẽ mang lại hiệu quả bảo vệ sức khỏe tối ưu trong giai đoạn giao mùa nhạy cảm này.