Luận trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính theo Phế - Tỳ - Thận
Dương Kỳ Úc¹, Dương Thắng Lợi²
Học viên cao học khóa 2023, Trường Đại học Y học cổ truyền Hồ Bắc, Vũ Hán, Hồ Bắc;
Khoa Phế bệnh, Bệnh viện Y học cổ truyền thành phố Kinh Châu trực thuộc Trường Đại học Y học cổ truyền Hồ Bắc, Hồ Bắc.
Tóm tắt:
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (Chronic Obstructive Pulmonary Disease - COPD) có diễn biến kéo dài, khó khỏi dứt điểm và dễ tái phát, làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống của người bệnh. Hiện nay, điều trị bằng y học hiện đại chủ yếu dựa vào các thuốc dạng hít, với mục tiêu kiểm soát triệu chứng; trong khi đó, y học cổ truyền thông qua việc phân tích sâu nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh, áp dụng phương pháp biện chứng luận trị, có thể ở một mức độ nhất định giúp giảm nhẹ triệu chứng và cải thiện tiên lượng cho người bệnh. Bài viết này phân tích cơ sở lý luận của phương pháp điều trị từ Phế - Tỳ - Thận, đồng thời làm rõ tư duy ứng dụng bài Tô tử giáng khí thang gia giảm trong điều trị COPD, nhằm cung cấp những tài liệu tham khảo và gợi ý có giá trị cho thực hành lâm sàng.
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (chronic obstructive pulmonary disease, COPD) là một bệnh phổi không đồng nhất, đặc trưng bởi các triệu chứng hô hấp mạn tính do bất thường kéo dài của đường thở và/hoặc phế nang gây ra [1]. Người bệnh thường kèm theo khó thở, khò khè, tức ngực, có hoặc không ho khạc đờm, giảm khả năng gắng sức và hạn chế hoạt động; trên lâm sàng thường thấy tình trạng hạn chế luồng khí dai dẳng và tiến triển nặng dần.
COPD hiện là nguyên nhân tử vong đứng thứ ba trên toàn cầu, đe dọa nghiêm trọng sức khỏe con người. Một nghiên cứu dự báo rằng đến năm 2050, số bệnh nhân COPD có thể đạt 600 triệu người, và gánh nặng bệnh tật toàn cầu sẽ tiếp tục gia tăng [2].
Căn cứ vào các biểu hiện lâm sàng chủ yếu là “khái (ho)”, “đàm (đờm)”, “suyễn (khò khè/khó thở)”, y học cổ truyền xếp bệnh này vào các phạm trù như “phế trướng”, “suyễn chứng”. Nguyên nhân chủ yếu do bệnh phế kéo dài, khởi phát ở Phế, về sau liên lụy Tỳ và Thận. Cơ chế bệnh sinh là bệnh lâu ngày làm Phế hư, đàm và ứ kết tụ, phế khí trướng mãn, mất chức năng liễm giáng; lâu ngày tổn thương các tạng khác. Bản chất bệnh lấy tạng hư làm gốc, còn “đàm”, “ẩm”, “ứ” kết hợp là ngọn.
Trong thực hành lâm sàng y học cổ truyền, việc kết hợp chặt chẽ giữa biện bệnh và biện chứng ngày càng được chú trọng, đặc biệt trong điều trị các bệnh hô hấp mạn tính như hen phế quản, COPD, ho mạn tính và ung thư phổi. Tư duy luận trị theo Phế - Tỳ - Thận, khi được vận dụng linh hoạt cùng với các nguyên tắc “vị bệnh tiên phòng” và “ký bệnh phòng biến”, có thể tích hợp hiệu quả vào hệ thống lý - pháp - phương - dược, qua đó góp phần cải thiện triệu chứng và nâng cao hiệu quả điều trị.
Từ thực tiễn lâm sàng cho thấy, bệnh lý kéo dài thường đồng thời ảnh hưởng đến Phế - Tỳ - Thận; khi tạng hư ngày càng nặng sẽ thúc đẩy tà thực phát triển, khiến bệnh dễ tái phát và khó duy trì hiệu quả điều trị ổn định. Do đó, trong điều trị cần trị bệnh cầu bản, lấy bản hư của Phế - Tỳ - Thận làm trọng tâm, đồng thời kiêm cố tà thực, tiến hành luận trị toàn diện, nhằm đạt được hiệu quả bền vững trong quản lý các bệnh hô hấp mạn tính.

1. Cơ sở lý luận và nguyên tắc điều trị
1.1. Quan hệ ngũ hành - tử mẫu giữa Phế, Tỳ và Thận
Trong học thuyết ngũ hành, Phế - Tỳ - Thận lần lượt thuộc Kim - Thổ - Thủy. Theo quy luật sinh hóa: Thổ sinh Kim, nên Tỳ là mẹ của Phế; Kim sinh Thủy, nên Phế là mẹ của Thận. Mối quan hệ tử mẫu này là nền tảng để giải thích sự liên hệ sinh lý và bệnh lý giữa ba tạng.
Xét mối quan hệ Phế - Tỳ, Tố vấn · Kinh mạch biệt luận có ghi:
“Thức uống vào Vị, tinh khí được chuyển lên Tỳ; Tỳ phân bố tinh vi, đưa lên nuôi dưỡng Phế.”
Điều này cho thấy Tỳ là nguồn cung cấp tinh vi thủy cốc cho Phế. Khi Phế hư kéo dài, thường sẽ ảnh hưởng ngược lại đến Tỳ, đúng như Trương Giới Tân đời Minh nhận xét: “Phế Kim bị tổn thương sẽ hao tổn khí của Tỳ, khiến Tỳ không thể tự giữ.”
Mặt khác, khi Phế hư lâu ngày, chức năng tuyên phát và túc giáng bị rối loạn, kéo theo Tỳ vận hóa thủy dịch kém. Tỳ hư không thể đưa tinh vi thủy cốc lên nuôi Phế, làm tân dịch ứ trệ, sinh thấp, lâu ngày kết thành đàm. Do Tỳ là nguồn sinh đàm, Phế là nơi chứa đàm, nên đàm trọc tích tụ tại Phế, gây ho, khò khè và khó thở.
Xét mối quan hệ Phế - Thận, Kim sinh Thủy: Phế âm đầy đủ có thể đưa xuống nuôi dưỡng Thận âm; ngược lại, Thận âm sung túc có thể đưa lên nuôi dưỡng Phế, giúp Phế khí thanh nhẹ, thuận lợi cho tuyên giáng. Y y ngẫu lục viết:
“Phế khí mạnh hay yếu đều phụ thuộc vào Thận thủy có đầy đủ hay không; nếu không để hư hỏa hun đốt Kim, thì Phế mới giữ được trạng thái thanh ninh.”
Khi Phế khí đầy đủ, có thể hỗ trợ sinh Thận dương; Thận dương sung mãn lại giúp Phế dương vận hành tân dịch khắp cơ thể. Trái lại, nếu Phế bệnh lâu ngày, tuyên phát kém khiến vệ dương không vững, túc giáng không thuận làm chân dương không được dẫn xuống, lâu dần dẫn đến Thận dương suy kiệt, hình thành mẫu tử đồng bệnh. Khi Thận khí bất túc, chức năng nạp khí suy giảm, khiến Phế khí không thể liễm giáng, biểu hiện bằng thở nông, ho suyễn tái phát nhiều lần.
Mặc dù Tỳ và Thận không phải là quan hệ tử mẫu trực tiếp, nhưng theo ngũ hành, Thổ có tác dụng khắc Thủy. Nếu Tỳ Thổ hư yếu, không đủ sức chế ước Thận Thủy, thì thấp trệ do Tỳ hư sẽ lan sang Thận, lâu ngày làm tổn thương dương khí của Thận. Điều này phù hợp với nhận định trong Tỳ vị luận:
“Khi Tỳ Vị hư, khí của thấp Thổ chảy xuống dưới rốn, Thận và Bàng quang sẽ bị tà khí xâm nhập.”
Tóm lại, quan hệ ngũ hành và tử mẫu giữa Phế - Tỳ - Thận giúp lý giải một cách hệ thống cơ chế sinh bệnh của COPD theo y học cổ truyền, đồng thời là cơ sở lý luận quan trọng cho phép luận trị từ Phế - Tỳ - Thận, vừa điều chỉnh bản hư, vừa kiểm soát đàm - thấp - ứ ở phần ngọn.
1.2. Phế - Tỳ - Thận cùng chủ quản chuyển hóa tân dịch
Phế, Tỳ và Thận là ba tạng cùng tham gia vào quá trình chuyển hóa tân dịch, giữa chúng có sự phối hợp và hỗ trợ lẫn nhau.
- Phế là nguồn trên của thủy, chủ tuyên phát và túc giáng, có tác dụng điều hòa thủy đạo, giúp tân dịch được phân bố và bài tiết bình thường.
- Tỳ chủ vận hóa, lực thăng thanh của Tỳ đưa tinh vi thủy cốc lên Phế, sau đó nhờ chức năng tuyên giáng của Phế mà tân dịch được phân bố ra toàn thân; đồng thời Tỳ cũng có thể trực tiếp phân bố tân dịch nuôi dưỡng cơ thể.
- Thận chủ thủy, trong đó Thận dương có vai trò ôn ấm và thúc đẩy, hỗ trợ Tỳ vận hóa và Phế tuyên giáng, bảo đảm quá trình chuyển hóa tân dịch diễn ra thông suốt.
Trong Y tông tất độc · Thủy thũng trướng mãn có viết:
“Tỳ Thổ chủ vận hành, Phế Kim chủ khí hóa, Thận Thủy chủ ngũ dịch. Phàm dịch do ngũ khí hóa thành đều quy về Thận; khí vận hành ngũ dịch đều quy về Phế; còn việc chuyển vận giữa hai tạng, điều tiết Thủy sinh Kim, đều thuộc về Tỳ.”
Đoạn này nhấn mạnh rõ vai trò liên kết chặt chẽ của Phế - Tỳ - Thận trong chuyển hóa tân dịch.
Trong quá trình tiến triển của phế trướng, khi Phế hư lại thêm tà khí xâm nhập, chức năng tuyên giáng suy giảm, phân bố tân dịch kém, điều hòa thủy đạo bị trở ngại, khiến tân dịch ứ đọng, ngưng kết thành đàm, cản trở Phế khí, gây ho.
Bệnh kéo dài sẽ liên lụy đến Tỳ, theo cơ chế “tử đạo mẫu khí”; Tỳ hư thì vận hóa mất quyền, thấp trệ nội sinh, ảnh hưởng đến sự sinh hóa khí huyết. Hơn nữa, Tỳ là nguồn sinh đàm, Phế là nơi chứa đàm, nên khi Tỳ hư thấp thịnh, đàm càng sinh nhiều, làm bệnh nặng thêm.
Nếu Phế hư lâu ngày ảnh hưởng đến Thận, Thận dương suy yếu sẽ làm khí hóa vô quyền, thủy thấp không được chuyển hóa mà sinh đàm ẩm; đồng thời, Thận nạp khí kém, khiến đàm theo khí nghịch lên trên, phát sinh suyễn.
Về mặt căn bản, Tỳ là hậu thiên chi bản, Thận là tiên thiên chi bản. Tỳ vận hóa tốt sẽ nuôi dưỡng tinh khí của Thận; ngược lại, nếu Tỳ hư, khí huyết sinh hóa thiếu nguồn, sẽ dẫn đến Thận tinh không đầy, làm khí hóa và bốc hơi tân dịch suy yếu. Trái lại, nếu Thận tinh suy giảm, lại ảnh hưởng đến khả năng ôn ấm của Thận, từ đó tác động ngược lại đến Tỳ vận hóa.
Tóm lại, Phế - Tỳ - Thận vừa phối hợp vừa ảnh hưởng lẫn nhau, là ba tạng then chốt trong chuyển hóa tân dịch, đồng thời cũng là những tạng quan trọng nhất liên quan đến sự hình thành đàm trọc và thủy ẩm trong bệnh lý hô hấp mạn tính.
1.3. Phế - Tỳ - Thận cùng tham gia điều hòa khí cơ
Phế, Tỳ và Thận đều tham gia trực tiếp vào sự vận hành của khí cơ, phối hợp với nhau để duy trì hoạt động hô hấp và chuyển hóa trong cơ thể.
Phế là chủ khí, ở vị trí cao nhất trong ngũ tạng, ngoại hợp bì mao, đảm nhiệm chức năng thăng - giáng - xuất - nhập của khí, tức hít thanh, thở trọc. Phế khí còn tham gia hình thành tông khí, từ đó thúc đẩy sự vận hành của huyết mạch.
Khi Phế khí tuyên phát bình thường, vệ dương được phân bố ra ngoài, giúp cố biểu và chống ngoại tà, đồng thời tuyên phát tinh vi thủy cốc để nuôi dưỡng toàn thân. Khi Phế khí túc giáng bình thường, sẽ hỗ trợ Tỳ đưa tinh vi đi xuống để nhu dưỡng tạng phủ, đồng thời giúp Thận bài tiết và chuyển hóa trọc dịch.
Thận là gốc của khí. Chức năng nạp khí của Thận giúp hơi thở đi sâu, duy trì nhịp thở ổn định. Y biện có viết:
“Khí gốc ở Thận, cũng quy về Thận, nên gọi là Thận nạp khí; vì vậy hơi thở mới sâu và đều.”
Vai trò phối hợp của Phế - Thận đối với khí được mô tả rõ trong Loại chứng trị tài - Suyễn:
“Phế là chủ của khí, Thận là gốc của khí; Phế chủ xuất khí, Thận chủ nạp khí. Âm dương giao hòa thì hô hấp điều hòa; nếu xuất - nhập - thăng - giáng rối loạn thì suyễn phát sinh”.
Tỳ cư trú ở trung tiêu, là trục trung tâm điều hòa thăng giáng của khí cơ, có vai trò thăng thanh giáng trọc, điều tiết trên - dưới, giữ vị trí then chốt trong việc kết nối hoạt động của Phế và Thận.
Khi ngoại tà xâm nhập lặp đi lặp lại, làm Phế hư, chức năng tuyên giáng rối loạn, đàm trọc ứ đọng, khiến Phế khí trướng mãn, khí cơ bị bế tắc. Do Phế hư, tông khí sinh hóa giảm, không đủ sức thúc đẩy huyết hành, huyết ứ hình thành; đàm và ứ kết hợp, khiến bệnh dễ tái phát, khó khỏi.
Bệnh kéo dài sẽ ảnh hưởng đến Thận; khi Thận nạp khí vô quyền, khí nghịch lên trên, xuất hiện khó thở, hụt hơi, suyễn tái phát. Đồng thời, bệnh lâu ngày liên lụy Tỳ, khiến vận hóa suy giảm, trung tiêu truyền đạo thất thường, thăng giáng rối loạn, thanh trọc khó phân, làm đàm trọc và huyết ứ ứ đọng ở Phế, khiến bệnh kéo dài dai dẳng.
Khí cơ rối loạn dẫn đến trên dưới không tiếp nối, xuất nhập mất điều hòa, làm chức năng hô hấp và nạp khí suy giảm. Tố vấn · Lục vi chỉ đại luận đã chỉ rõ:
“Nếu xuất nhập bị phế bỏ thì cơ chế thần khí tiêu vong; nếu thăng giáng ngừng trệ thì khí độc lập mà nguy. Không có xuất nhập thì không thể sinh - trưởng - tráng - lão; không có thăng giáng thì không thể sinh - trưởng - hóa - tàng. Vì vậy, thăng - giáng - xuất - nhập, không cơ quan nào là không có.”
Điều này cho thấy rối loạn khí cơ là một trong những cơ chế bệnh lý cơ bản của tạng phủ, có ý nghĩa quyết định trong sự phát sinh và tiến triển của bệnh. Do đó, trong chẩn đoán và điều trị, việc điều chỉnh khí cơ cần được coi trọng và không được xem nhẹ.
1.4. Nguyên tắc và phương pháp điều trị
Về mặt bệnh nguyên học theo y học cổ truyền, COPD chủ yếu hình thành trên nền bệnh Phế kéo dài, khiến Phế khí hư suy, biểu hư không cố, tà khí dễ xâm nhập lặp đi lặp lại, dẫn đến Phế khí trướng mãn, chức năng liễm giáng bị rối loạn.
Về cơ chế bệnh sinh, bệnh thuộc bản hư - tiêu thực.
- Bản hư là do Phế hư lâu ngày, lan sang Tỳ và Thận, khiến Phế - Tỳ - Thận đều bị tổn thương.
- Tiêu thực là do đàm trọc, thủy ẩm và huyết ứ kết tụ.
Mặc dù đàm, ẩm, ứ là những yếu tố bệnh lý nổi bật, nhưng căn nguyên sâu xa vẫn do Phế - Tỳ - Thận hư suy. Khi chức năng của ba tạng này rối loạn, khí cơ và chuyển hóa tân dịch bị ảnh hưởng, dẫn đến tân dịch ứ trệ sinh đàm, sinh ẩm, huyết hành đình trệ thành ứ; đàm và ứ kết hợp khiến bệnh kéo dài, khó khỏi. Ngược lại, đàm trọc, thủy ẩm và huyết ứ lại tiếp tục làm nặng thêm sự hư suy của Phế - Tỳ - Thận, hình thành vòng xoắn bệnh lý hư sinh thực - thực lại làm hư, hư thực xen lẫn, khiến bệnh tiến triển ngày càng nặng.
Tố vấn · Âm dương ứng tượng đại luận có nêu rõ “Trị bệnh tất cầu ư bản.”
Xét về bản chất bệnh sinh, phế trướng lấy Phế - Tỳ - Thận hư làm căn bản, do đó điều trị cần bắt đầu từ ba tạng này. Lý hư nguyên giám · Trị hư tam bản cũng chỉ ra:
“Trị hư có ba gốc: Phế, Tỳ, Thận. Phế là trời của ngũ tạng, Tỳ là mẹ của trăm thể, Thận là gốc của sinh mệnh; trị Phế, trị Tỳ, trị Thận thì đạo trị hư đã đầy đủ.”
Trên cơ sở lý luận đó, trong điều trị COPD theo y học cổ truyền, việc luận trị từ Phế - Tỳ - Thận, áp dụng nguyên tắc ba tạng cùng điều hòa, có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện triệu chứng và nâng cao hiệu quả điều trị lâu dài.
Tô tử giáng khí thang, xuất xứ từ Thái bình huệ dân hòa tễ cục phương, là phương thuốc kinh điển chủ trị chứng suyễn khái thể thượng thực hạ hư, có tác dụng giáng khí, bình suyễn, hóa đàm, chỉ khái. Khi vận dụng vào điều trị COPD thể Phế - Tỳ - Thận hư, phương này thường được gia giảm các vị như Trần bì, Bạch truật, Hoàng kỳ, Phòng phong, Ngũ vị tử, Kha tử, Địa long, Cáp giới… nhằm bổ Phế - kiện Tỳ - ích Thận, đồng thời hóa đàm, nạp khí, bình suyễn, qua đó nâng cao hiệu quả lâm sàng.
Phân tích phương thuốc:
- Tử tô tử, Sinh khương: tuyên Phế, tán hàn
- Tiền hồ, Hậu phác: giáng khí, hóa đàm, bình suyễn
- Pháp bán hạ, Trần bì: táo thấp, hóa đàm
- Đương quy, Địa long: hoạt huyết, thông lạc, bình suyễn
- Bạch truật, Hoàng kỳ phối Phòng phong: bổ khí Phế - Tỳ, ích khí cố biểu
- Ngũ vị tử, Kha tử: liễm Phế khí, trợ giáng
- Nhục quế, Cáp giới: dẫn hỏa quy nguyên, ôn dương nạp khí
- Cam thảo, Đại táo: điều hòa trung tiêu, ích khí, hòa hoãn các vị thuốc
Tùy theo chứng trạng cụ thể mà gia giảm:
- Đàm nhiều, suyễn khái nặng: gia Trầm hương, Khổ hạnh nhân, Toàn phúc hoa để giáng khí, hóa đàm, bình suyễn
- Khí hư rõ: gia Nhân sâm, Thái tử sâm để ích khí, kiện Tỳ, bổ Phế
- Huyết ứ nặng: gia Hồng cảnh thiên, Xuyên khung, Xích thược để hoạt huyết, hành khí
- Dương hư rõ: gia Bổ cốt chi để ôn Thận, trợ dương

Thuốc hen Phúc Hưng của Đông dược Phúc Hưng được bào chế theo bài thuốc Tô tử giáng khí thang
2. Nghiên cứu hiện đại
Hiện nay, các nghiên cứu lâm sàng và thực nghiệm về việc ứng dụng Tô tử giáng khí thang trong điều trị COPD ngày càng được triển khai sâu rộng.
Lý Hiểu Minh và cộng sự [10] trong nghiên cứu quan sát lâm sàng cho thấy, nhóm điều trị có sử dụng Tô tử giáng khí thang đạt hiệu quả điều trị cao hơn so với nhóm chứng chỉ điều trị theo phác đồ thông thường; đồng thời, nồng độ các yếu tố viêm giảm rõ rệt hơn.
Trịnh Hân và cộng sự [11] phát hiện rằng, Tô tử giáng khí thang có thể làm giảm đáng kể tình trạng tăng tiết chất nhầy đường hô hấp và mức độ viêm ở bệnh nhân COPD trong giai đoạn cấp, từ đó cải thiện chức năng phổi và nâng cao chất lượng sống của người bệnh.
Phó Hải Tinh và cộng sự [12] cho thấy, Tô tử giáng khí thang có khả năng cải thiện rõ rệt triệu chứng trên mô hình chuột COPD, và cơ chế tác dụng có thể liên quan đến việc điều hòa biểu hiện protein MUC5A và AQP5, qua đó làm giảm tình trạng tăng tiết chất nhầy đường thở.
Về phương diện nghiên cứu dược lý học của các vị thuốc trong Tô tử giáng khí thang, Tăng Tụng và cộng sự [13] nhận thấy rằng các alcaloid trong Bán hạ chủ yếu phát huy tác dụng chỉ khái, khứ đàm.
Mã Bình Nam [14] trong nghiên cứu của mình phát hiện dịch chiết Tử tô tử có tác dụng chỉ khái, khứ đàm, bình suyễn, giúp cải thiện rõ rệt các triệu chứng như khó thở, tức ngực. Ngoài ra, các flavonoid, acid phenolic và tinh dầu có trong Tử tô diệp còn thể hiện tác dụng kháng viêm, đồng thời có hoạt tính kháng khuẩn đối với vi khuẩn Gram dương [15].
Đối với Hậu phác, các nghiên cứu cho thấy honokiol và magnolol có khả năng điều hòa trương lực cơ trơn khí quản, phát huy tác dụng bình suyễn, đồng thời thông qua ức chế stress oxy hóa và phản ứng viêm, góp phần phòng ngừa và giảm nhẹ tổn thương phổi [16].
3. Ca bệnh minh họa
Bệnh nhân: Lý XX, nam, 59 tuổi.
Ngày khám đầu tiên: 20/3/2024.
Lý do vào viện
Ho, khạc đờm kèm khò khè tái phát 5 năm, nặng lên 7 ngày.
Bệnh sử
Bệnh nhân cho biết 7 năm trước sau khi nhiễm lạnh xuất hiện ho, khạc đờm trắng dính, tự uống thuốc cảm phong hàn thì triệu chứng giảm nhẹ. Tuy nhiên, mỗi lần nhiễm lạnh lại tái phát, dần xuất hiện khò khè, khó thở, mức độ ngày càng nặng, khả năng vận động giảm rõ rệt. 7 ngày trước nhập viện, sau nhiễm lạnh, các triệu chứng ho, đờm, khò khè lại tăng lên nên đến phòng khám Phế bệnh - Bệnh viện YHCT thành phố Kinh Châu để điều trị.
Hiện chứng
Ho, khạc đờm trắng dính, lượng nhiều, khò khè, khó thở, sợ lạnh, sợ gió, dễ ra mồ hôi, ăn kém, ngủ được; tiểu tiện trong, lượng nhiều, đại tiện lỏng.
Lưỡi: nhạt, to; rêu: trắng mỏng.
Mạch: hoạt.
Không có tiền sử bệnh mạn tính khác hay dị ứng.
Tiền sử hút thuốc: 30 năm, đã cai 4 năm.
Chẩn đoán
- Y học hiện đại: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
- Y học cổ truyền: Phế trướng.
- Biện chứng: Phế - Tỳ - Thận hư, đàm trọc ủng Phế.
Pháp trị
Bổ Phế - kiện Tỳ - ích Thận, hóa đàm, bình suyễn, chỉ khái.
Phương thuốc: Tô tử giáng khí thang gia giảm, gồm: Tử tô tử 10 g, Sinh khương 10 g, Ngũ vị tử 12 g, Kha tử 12 g, Tiền hồ 12 g, Hậu phác 12 g, Pháp bán hạ 12 g, Trần bì 12 g, Đương quy 15 g, Địa long 20 g, Bạch truật 30 g, Hoàng kỳ 30 g, Phòng phong 15 g, Nhục quế 5 g, Cáp giới 20 g.
7 thang, sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, chia 3 lần, mỗi lần 100 mL.
Dặn bệnh nhân tránh gió lạnh, kiêng đồ lạnh và thực phẩm dễ phát bệnh.
Lần khám thứ hai (27/3/2024)
Sau uống thuốc, ho, đờm và khó thở cải thiện rõ, lượng đờm giảm; sợ lạnh, ra mồ hôi, sợ gió giảm. Tuy nhiên tiểu tiện vẫn trong, lượng nhiều, đại tiện hơi nát.
Lưỡi: nhạt, to; rêu: trắng mỏng.
Mạch: tế.
Phương thuốc đã kê gia Quế chi 10 g, Phục linh 20 g, uống tiếp 7 thang.
Tiếp tục dặn tránh gió lạnh, kiêng đồ lạnh và phát vật.
Lần khám thứ ba (03/4/2024)
Bệnh nhân cho biết ho, suyễn giảm rõ, khả năng gắng sức cải thiện, ăn ngủ tốt, đại tiểu tiện bình thường.
Lưỡi: đỏ; rêu: trắng.
Mạch: tế.
Phương thuốc gia lần 2 bỏ Quế chi, gia Hoài sơn 20 g, Ý dĩ nhân 20 g, dùng 14 thang.
Theo dõi qua điện thoại: bệnh ổn định, không tái phát.
Nhận xét - bàn luận ca bệnh
Bệnh nhân hút thuốc lâu năm, làm tổn thương Phế khí; lại thêm ngoại cảm phong hàn, tà khí xâm nhập, khiến Phế khí hư nặng. Phế hư làm tuyên phát - túc giáng mất chức năng, tân dịch đình trệ sinh đàm, dẫn đến ho, đờm và suyễn tái phát.
Bệnh kéo dài liên lụy Tỳ, trung tiêu vận hóa thủy dịch và khí cơ kém, tân dịch nội đình nên thấy người béo, mạch hoạt; Tỳ hư nên ăn kém, đại tiện lỏng. Phế hư không đủ sức phát tán vệ dương, biểu hư không cố, tà khí dễ xâm nhập lặp lại.
Bệnh lâu ngày hao tổn Thận dương, ôn hóa vô lực gây tiểu tiện trong dài; Phế - Thận không tương trợ được nhau, Thận khí hư, nạp khí kém, nên xuất hiện khó thở, hụt hơi. Ba tạng Phế - Tỳ - Thận cùng hư, tà khí liên tục xâm nhập khiến bệnh kéo dài, ngày càng nặng.
Do đó, bệnh được biện chứng là Phế - Tỳ - Thận hư, đàm trọc ủng Phế, lấy bổ Phế - kiện Tỳ - ích Thận, hóa đàm - bình suyễn - chỉ khái làm pháp trị, dùng Tô tử giáng khí thang gia giảm.
Giải thích phương:
- Tử tô tử, Sinh khương: tuyên Phế, tán hàn
- Tiền hồ, Hậu phác, Pháp bán hạ, Trần bì: giáng khí, hóa đàm, bình suyễn
- Ngũ vị tử, Kha tử: liễm Phế khí
- Đương quy, Địa long: hoạt huyết, thông lạc, phòng đàm ứ kết hợp
- Nhục quế, Cáp giới: ôn dương, nạp khí, điều hòa Phế - Thận
- Bạch truật, Hoàng kỳ phối Phòng phong: bổ khí Phế - Tỳ, ích khí cố biểu
- Cam thảo, Đại táo: hòa trung, ích khí, điều hòa các vị thuốc
Lần hai do tiểu tiện trong dài, gia Quế chi - Phục linh để ôn dương hóa khí, lợi thủy, đồng thời cố biểu. Lần ba khi bệnh ổn định, bỏ Quế chi để tránh ôn dương quá mức, gia Hoài sơn nhằm bình bổ ba tạng, củng cố hiệu quả điều trị.
COPD là bệnh mạn tính, diễn biến kéo dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống của người bệnh; các biện pháp điều trị bằng y học hiện đại hiện nay vẫn còn những hạn chế nhất định. Y học cổ truyền nhấn mạnh nguyên tắc phù chính khu tà, cấp chứng trị tiêu, mạn chứng trị bản, hoặc tiêu - bản kiêm cố, nhằm đạt hiệu quả điều trị toàn diện và lâu dài.
Từ góc độ biện chứng luận trị, luận trị COPD theo Phế - Tỳ - Thận, vận dụng Tô tử giáng khí thang gia giảm, lấy trị bệnh cầu bản làm cốt lõi, đồng thời kiêm cố tiêu chứng, có thể cải thiện triệu chứng lâm sàng và góp phần nâng cao hiệu quả quản lý bệnh, là hướng tiếp cận có giá trị tham khảo trong thực hành y học cổ truyền.
[1] Celli B, Fabbri L, Criner G, et al. Định nghĩa và danh pháp của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính: Đã đến lúc cần xem xét lại [J]. American Journal of Respiratory and Critical Care Medicine, 2022, 206(11): 1317-1325.
[2] Boers E, Barrett M, Su JG, et al. Gánh nặng toàn cầu của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đến năm 2050 [J]. JAMA Network Open, 2023, 6(12): e2346598.
[3] Hà Văn Bân, Đàm Nhất Tùng. Tố Vấn [M]. Bắc Kinh: Nhà xuất bản Khoa học Kỹ thuật Y Dược Trung Quốc, 1998: 5, 27, 133, 369.
[4] Trần Tu Viên. Y y ngẫu lục [M]. Thượng Hải: Nhà xuất bản Khoa học Kỹ thuật Thượng Hải, 1986: 61.
[5] Lý Cảo. Tỳ vị luận [M]. Bắc Kinh: Nhà xuất bản Trung Y Dược Trung Quốc, 2019: 1, 55.
[6] Lý Trung Tử. Y tông tất độc [M]. Vương Vệ và cs., hiệu đính. Thiên Tân: Nhà xuất bản Khoa học Kỹ thuật Thiên Tân, 1999: 4, 246.
[7] Hà Mộng Dao. Y biện [M]. Ngô Xương Quốc, hiệu chú. Bắc Kinh: Nhà xuất bản Trung Y Dược Trung Quốc, 2009: 12, 26.
[8] Lâm Bội Cầm. Loại chứng trị tài [M]. Lưu Cẩn Văn, chủ hiệu. Bắc Kinh: Nhà xuất bản Nhân dân Y học, 1988: 4, 97.
[9] Ỷ Thạch. Lý hư nguyên giám [M]. Thượng Hải: Nhà xuất bản Khoa học Kỹ thuật Thượng Hải, 1959: 4.
[10] Lý Hiểu Minh, Từ Hiểu Bình. Quan sát lâm sàng hiệu quả của Tô tử giáng khí thang trong điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (thể đàm trọc trở Phế) [J]. Nội Mông Cổ Trung Y Dược, 2023, 42(9): 3-4.
[11] Trịnh Hân, Khúc Ni Ni, Mã Lệ Giai, et al. Ảnh hưởng của Tô tử giáng khí thang đối với chức năng phổi và một số cơ chế ở bệnh nhân COPD giai đoạn cấp (thể đàm trọc ủng Phế) [J]. Thế giới Trung Y Dược, 2018, 13(6): 1487-1491.
[12] Phó Hải Tinh, Khúc Ni Ni. Ảnh hưởng của Tô tử giáng khí thang đối với MUC5AC và AQP5 ở chuột COPD có tăng tiết chất nhầy đường thở [J]. Trung Quốc Trung Y Cấp Cứu, 2018, 27(6): 1019-1022.
[13] Tăng Tụng, Lý Thư Uyên, Ngô Chí Kiên, et al. Nghiên cứu mối liên hệ thành phần - hiệu quả của tác dụng chỉ khái, khứ đàm của Bán hạ [J]. Trung Dược Hiện Đại Trung Quốc, 2013, 15(6): 452-455.
[14] Mã Bình Nam. Nghiên cứu dược lý tác dụng chỉ khái, khứ đàm, bình suyễn của Tử tô tử [J]. Trung Quốc Thực Dụng Y Dược, 2015, 10(10): 159-160.
[15] Vương Hinh Bình, Nhiếp Lê Hành, Khang Soái, et al. Tiến triển nghiên cứu về thành phần hóa học, hoạt tính dược lý và kiểm soát chất lượng của Tử tô diệp [J]. Trung Quốc Dược Sự, 2023, 37(10): 1193-1212.
[16] Trương Minh Phát, Thẩm Nhã Cầm. Tiến triển nghiên cứu về tác dụng dược lý trên hệ hô hấp của chiết xuất Hậu phác và các thành phần hoạt tính [J]. Nghiên cứu Đánh giá Dược vật, 2024, 47(4): 904-913.
- Điều trị bầm tím tụ máu bằng phương thuốc bí truyền của các võ sư ( 167005 lượt xem )
- 22 mẹo hay trị vết thâm tím ( 68689 lượt xem )
- 4 câu hỏi thường gặp khi bị bầm tím ( 50164 lượt xem )
- Thực phẩm chức năng nào điều trị dứt điểm được bệnh viêm đại tràng mạn tính? ( 37834 lượt xem )
- Giới thiệu chung ( 35507 lượt xem )







