Bàn về lý luận và ứng dụng lâm sàng của Bổ Trung Ích Khí Thang
I. Nguồn gốc phương thuốc và cơ sở lý luận
Bổ Trung Ích Khí Thang xuất phát từ tác phẩm《Tỳ Vị Luận》 của Lý Đông Viên (李东垣), một trong Tứ đại danh y thời Kim - Nguyên, đồng thời cũng là phương thuốc tiêu biểu nhất của học phái Bổ Thổ trong y học cổ truyền. Phương gồm tám vị: Hoàng kỳ, Nhân sâm, Bạch truật, Cam thảo chích, Trần bì, Đương quy, Thăng ma và Sài hồ, thể hiện đầy đủ tư tưởng học thuật cốt lõi của Lý Đông Viên rằng: “Nội thương tỳ vị, bách bệnh do sinh.”
Trong phương, Hoàng kỳ giữ vai trò quân dược. Vị thuốc này có vị ngọt, tính hơi ôn, quy kinh Tỳ và Phế, có công năng bổ phế khí, làm bền vững phần biểu và bì mao, ích trung khí, đồng thời thăng thanh dương. Vì vậy, đối với các chứng khí hư, vệ biểu không vững và thanh dương hạ hãm, Hoàng kỳ đều có thể phát huy tác dụng một cách toàn diện.
Nhân sâm là thần dược, có tác dụng bổ nguyên khí ở hạ tiêu, kiện ích cốc khí của tỳ vị và bổ ích phế khí ở thượng tiêu. Phối hợp với Bạch truật và Cam thảo để kiện tỳ ích khí, giúp tỳ thận sung mãn sinh cơ, khiến vệ khí có nguồn sinh hóa.
Thăng ma và Sài hồ là tá sứ dược. Thăng ma có tác dụng thăng phát tỳ dương ở trung tiêu, còn Sài hồ giúp thăng phát can khí ở hạ tiêu. Hai vị phối hợp với Hoàng kỳ cùng phát huy công năng thăng dương cử hãm. Trần bì có tác dụng tỉnh tỳ, lý khí, khiến thuốc bổ mà không gây trở trệ; Đương quy dưỡng huyết điều can, ôn dưỡng khí xuân sinh của Thiếu dương. Toàn phương được phối ngũ chặt chẽ, cùng phát huy công hiệu bổ trung ích khí, thăng dương cử hãm.

II. Cơ chế bệnh sinh chủ trị và đặc điểm chứng hậu
Các chứng bệnh mà Bổ Trung Ích Khí Thang chủ trị có thể quy nạp thành sáu cơ chế bệnh lý chủ yếu.
Thứ nhất là chứng khí hư bất vinh. Người bệnh thường có biểu hiện ăn uống giảm sút, sắc mặt vàng úa, tinh thần mệt mỏi, chỉ cần vận động nhẹ đã hồi hộp, đoản khí, lười nói, tiếng nói nhỏ yếu. Lưỡi thường nhạt non, mạch hoãn nhược, đặc biệt bộ thốn càng yếu rõ. Bản chất của chứng này là do tỳ vị hư nhược, khí huyết sinh hóa không đầy đủ nên không thể nuôi dưỡng toàn thân.
Thứ hai là chứng khí hư bất cố. Biểu hiện lâm sàng thường gặp là sợ lạnh, cơ thể tự ra mồ hôi, dễ bị ngoại tà xâm nhập. Cơ chế bệnh chủ yếu là tỳ phế khí hư, vệ dương không bền vững, tấu lý lỏng lẻo, chức năng phòng vệ của cơ thể suy giảm.
Thứ ba là chứng khí hư bất nhiếp. Biểu hiện bao gồm các chứng xuất huyết như chảy máu dưới da, tiểu ra máu, đại tiện ra máu, băng huyết; các biểu hiện tân dịch không được cố giữ như tiêu chảy kéo dài, lỵ lâu ngày, tiểu nhiều, tiểu không tự chủ; hoặc các biểu hiện tinh vi bị thất thoát như sữa tự chảy hay xuất tinh sau khi đi tiểu. Tất cả đều phản ánh sự biến đổi bệnh lý do khí hư làm mất chức năng cố nhiếp.
Thứ tư là chứng khí hư bất cử, chủ yếu biểu hiện bằng cảm giác sa trĩu vùng vị quản và bụng, sa tử cung, sa trực tràng cùng các biểu hiện tạng phủ sa xuống. Cơ chế bệnh cốt lõi là trung khí hạ hãm, chức năng thăng cử suy giảm.
Thứ năm là chứng khí hãm bất thăng. Người bệnh thường cảm thấy khí như dồn xuống dưới hoặc hơi thở không nối tiếp được, đồng thời xuất hiện chóng mặt, choáng đầu, ù tai, mắt tối do thanh dương không thăng lên được. Chứng này phần nhiều phát sinh sau thời gian dài lao lực làm tổn thương tỳ vị, khiến thanh dương không thể thăng lên, các khiếu vùng đầu mặt không được nuôi dưỡng.
Thứ sáu là chứng khí uất bất đạt. Người bệnh có thể xuất hiện sốt, ra mồ hôi và khát nước, rất giống biểu hiện của ngoại cảm, nhưng thực chất là do dương khí bị uất ở bên trong. Loại chứng này rất dễ bị chẩn đoán nhầm thành bệnh nhiệt do ngoại cảm nên cần hết sức chú ý khi biện chứng.
III. Mở rộng ứng dụng trong lâm sàng hiện đại
Trong thực hành y học hiện đại, phạm vi ứng dụng của Bổ Trung Ích Khí Thang ngày càng được mở rộng.
Trong phụ khoa, phương thường được dùng để điều trị sa tử cung, sảy thai liên tiếp và rong kinh. Khi điều trị sảy thai liên tiếp, người ta thường gia thêm Thỏ ty tử, Đỗ trọng và Xuyên tục đoạn nhằm bổ thận, cố thai, thể hiện tư tưởng điều trị “bổ hậu thiên để dưỡng tiên thiên.”
Trong các bệnh lý hệ tiêu hóa, Bổ Trung Ích Khí Thang có hiệu quả khá rõ đối với sa dạ dày và tiêu chảy kéo dài. Khi điều trị sa dạ dày, thường gia thêm Chỉ xác sao và Chỉ thực sao để vừa thăng cử dương khí vừa điều hòa khí cơ của dạ dày và ruột, hình thành đặc điểm phối ngũ “thăng giáng tương nhân”. Đối với chứng tiêu chảy lâu ngày, thường phối hợp thêm Cát căn, Sơn dược sao, Xa tiền tử sao và Bổ cốt chỉ nhằm đồng thời phát huy tác dụng thăng thanh chỉ tả, kiện tỳ và cố thận.
Trong các bệnh lý hô hấp, phương được sử dụng để điều trị chứng ho mạn tính do khí hư. Trong y án của Phương Minh Khiêm có ghi chép một trường hợp người bệnh ho lâu ngày, điều trị bằng nhiều cách đều không hiệu quả, sau dùng Bổ Trung Ích Khí Thang gia Mạch môn, Ngũ vị tử và Anh túc xác thì khỏi bệnh. Phép điều trị ích khí cố bản, liễm phế chỉ khái này đã thể hiện rõ nguyên tắc “trị bệnh cầu bản.”
Trong các bệnh lý thần kinh, Bổ Trung Ích Khí Thang cũng cho hiệu quả tốt đối với chóng mặt, huyết áp thấp và sốt kéo dài không rõ nguyên nhân. Y án của Trâu Mạnh Thành ghi lại trường hợp một bệnh nhân bị ngất vào nửa đêm: cứ mỗi đêm đang ngủ đến nửa khuya thì đột nhiên tỉnh dậy, tay chân không cử động được, miệng không nói được, nhưng ý thức hoàn toàn tỉnh táo. Sau khi biện chứng xác định đây là chứng dương khí hạ hãm vào trong phần âm, ông dùng Bổ Trung Ích Khí Thang gia Hoàng bá, sau chín thang thì khỏi hẳn. Trường hợp này đã thể hiện đầy đủ tư duy biện chứng “dị bệnh đồng trị” của y học cổ truyền.

Hoàn bổ trung ích khí P/H là thuốc thảo dược của Đông dược Phúc Hưng được bào chế theo bài thuốc cổ phương Bổ trung ích khí
IV. Phân tích các y án điển hình
Trường hợp 1: Nấc cụt kéo dài
Một nữ bệnh nhân 53 tuổi bị nấc cụt liên tục hơn ba năm, chỉ khi ngủ say tiếng nấc mới tạm ngừng. Khi đến khám, bệnh nhân gầy gò, suy nhược, chỉ cần đi lên tầng hai đã thở hổn hển, tiếng nấc liên tục không dứt. Mạch trầm, tế, bộ thốn hầu như không bắt được mạch. Sau khi biện chứng, xác định đây là chứng trung khí hạ hãm, tỳ vị khí hư, thanh dương không thăng.
Phương thuốc được sử dụng là Bổ Trung Ích Khí Thang gia vị gồm: Sài hồ 15g, Thăng ma 10g, Hoàng kỳ sống 100g, Hồng sâm 12g, Bạch truật sao 20g, Đương quy 15g, Trần bì 12g, Kê nội kim sao 15g, Sơn tra sao cháy 15g, Đại táo 10 quả và Sinh khương 10 g.
Sau bảy thang, triệu chứng nấc giảm hơn một nửa; tiếp tục dùng hơn ba mươi thang thì khỏi hẳn.
Y án này thể hiện rõ nguyên tắc “trị bệnh cầu bản”. Mặc dù nấc cụt biểu hiện là vị khí nghịch lên trên, nhưng căn nguyên thực sự lại nằm ở trung khí hạ hãm. Khi trung khí được bồi bổ đầy đủ, thanh dương có thể thăng lên thì chứng nấc cũng tự nhiên chấm dứt. Trong phương còn gia Kê nội kim và Sơn tra nhằm tiêu thực hóa tích, vừa điều trị căn nguyên vừa giải quyết triệu chứng, thể hiện nghệ thuật phối ngũ rất tinh tế.
Trường hợp 2: Rong kinh
Cùng vị thầy thuốc trên đã điều trị cho một nữ cán bộ 45 tuổi bị rong kinh kéo dài hơn hai năm. Lượng kinh rất nhiều, lẫn các cục máu màu tím đen. Khám thấy sắc mặt vàng nhợt, phù nhẹ, tứ chi không ấm, vận động thì khó thở, lưỡi nhạt, béo, có dấu răng, mạch hư nhược vô lực. Sau khi biện chứng, xác định đây là chứng khí huyết đều hư, âm dương đều suy.
Phương điều trị là Bổ Trung Ích Khí Thang gia thêm Ô tặc cốt, Điền tam thất và Lộc nhung.
Sau ba thang thuốc, kinh nguyệt đã sạch; tiếp tục điều trị tổng cộng ba mươi thang thì chu kỳ kinh trở lại bình thường.
Y án này cho thấy ứng dụng của Bổ Trung Ích Khí Thang trong điều trị các chứng huyết. Mặc dù biểu hiện là xuất huyết, nhưng bản chất bệnh lý lại là khí hư không giữ được huyết, vì vậy lấy bổ khí làm chủ, phối hợp thêm thuốc chỉ huyết và hóa ứ. Việc gia Lộc nhung để ôn bổ thận dương cũng thể hiện tư tưởng điều trị: “Huyết thoát thì trước hết phải ích khí”, bởi “huyết là vật hữu hình không thể nhanh chóng sinh ra, còn khí là vô hình nên cần được củng cố trước.”
Trường hợp 3: Sa dạ dày
Bệnh nhân Lý, nữ, 58 tuổi, bị đầy bụng, đau bụng, sôi bụng, tiêu lỏng và cảm giác sa trĩu vùng bụng trong suốt hai năm ba tháng. Kết quả chụp cản quang xác định sa dạ dày độ II. Khi khám, bệnh nhân gầy yếu, sắc mặt tiều tụy, tinh thần mệt mỏi.
Điều trị bằng Bổ Trung Ích Khí Thang gia Chỉ xác sao 50g và Cát cánh 10 g.
Sau sáu thang, các triệu chứng giảm rõ rệt; tiếp tục dùng thêm mười hai thang thì các triệu chứng hoàn toàn biến mất. Kết quả kiểm tra lại cho thấy vị trí của dạ dày hầu như đã trở về bình thường.
Điểm đặc sắc của y án này là sử dụng liều lượng lớn Chỉ xác. Các nghiên cứu hiện đại cho thấy Chỉ xác có tác dụng điều hòa hai chiều đối với cơ trơn đường tiêu hóa, vừa có thể làm giảm co thắt vừa tăng trương lực của dạ dày và ruột. Khi phối hợp với Bổ Trung Ích Khí Thang, thuốc vừa giúp thăng cử dương khí, vừa điều hòa chức năng vận động của đường tiêu hóa, hai tác dụng hỗ trợ lẫn nhau.
VII. Chống chỉ định và những điểm cần lưu ý khi sử dụng
Mặc dù Bổ Trung Ích Khí Thang là một phương thuốc được sử dụng rất phổ biến trên lâm sàng, nhưng nếu dùng không đúng chỉ định cũng có thể gây tác dụng bất lợi.
Trương Cảnh Nhạc đã nêu rõ bảy trường hợp không nên sử dụng phương này:
- Người biểu hư, mồ hôi không cầm được thì không nên dùng.
- Người không có tà khí ở biểu nhưng âm hư phát nhiệt thì không nên dùng.
- Người dương khí không có gốc, xuất hiện chứng cách dương hoặc đới dương thì không nên dùng.
- Người tỳ phế hư rất nặng, khí cấp giống hen suyễn thì không nên dùng.
- Người mệnh môn hỏa suy, tiêu chảy do hư hàn thì không nên dùng.
- Người thủy dịch hao tổn, hỏa bốc lên gây chảy máu cam hoặc nôn ra máu thì không nên dùng.
- Người tứ chi quyết lạnh, dương khí suy kiệt sắp thoát thì không nên dùng.
Trong quá trình ứng dụng lâm sàng, đối với những trường hợp hư tổn ở hạ tiêu, thận khí bất túc cần thận trọng khi sử dụng Bổ Trung Ích Khí Thang. Những trường hợp này nên ưu tiên các phương thuốc có tác dụng bổ thận như Bát Vị Hoàn, thay vì chỉ dùng phép bổ trung thăng đề.
Cũng cần lưu ý rằng Bổ Trung Ích Khí Thang chủ yếu thích hợp với chứng thanh dương của trung tiêu hạ hãm. Nếu người bệnh có hai bộ mạch xích đều yếu, gợi ý thận âm bất túc hoặc thận dương hư suy, thì việc sử dụng các vị thuốc có tác dụng thăng đề có thể khiến bệnh tình nặng thêm.
Từ kinh nghiệm lâm sàng hiện đại, có ba điểm cần đặc biệt lưu ý khi vận dụng phương thuốc này. Thứ nhất, hiện nay rất hiếm gặp những trường hợp chỉ đơn thuần là trung khí hạ hãm; đa số người bệnh đều có bệnh cơ kiêm tạp, vì vậy cần biện chứng kỹ lưỡng và gia giảm phương thuốc theo từng trường hợp cụ thể. Thứ hai, các biểu hiện của chứng khí hư trong thực tế lâm sàng thường không còn điển hình như mô tả trong y văn cổ, đòi hỏi người thầy thuốc phải nhận định toàn diện khi biện chứng. Thứ ba, mạch tượng có thể biến hóa rất đa dạng; ở những trường hợp khí hãm mức độ nhẹ, mạch có khi hoàn toàn không xuất hiện dấu hiệu bất thường rõ rệt, do đó không nên chỉ dựa vào mạch tượng để đưa ra chẩn đoán.
VIII. Kết luận
Là phương thuốc tiêu biểu của phép bổ khí thăng dương, Bổ Trung Ích Khí Thang đã trải qua hàng trăm năm kiểm nghiệm trên lâm sàng, chứng minh được hiệu quả điều trị chắc chắn và phạm vi ứng dụng rất rộng. Từ các chứng khí hư hạ hãm được mô tả trong y học cổ truyền cho đến nhiều bệnh lý chức năng và bệnh mạn tính trong y học hiện đại, phương thuốc này đều thể hiện giá trị điều trị đặc sắc.
Thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, cơ chế bệnh sinh, kinh nghiệm ứng dụng của các y gia qua các thời đại cũng như sự mở rộng phạm vi sử dụng trong lâm sàng hiện đại, chúng ta có thể hiểu sâu sắc hơn về nội hàm khoa học và giá trị thực tiễn của phương thuốc kinh điển này.
Trong thực hành lâm sàng, cần vừa nắm vững các chỉ định cơ bản của Bổ Trung Ích Khí Thang, vừa biết linh hoạt gia giảm theo từng thể bệnh; đồng thời phải nhận thức đầy đủ cả hiệu quả điều trị lẫn các chống chỉ định của phương. Chỉ khi biện chứng chính xác, phối ngũ hợp lý mới có thể phát huy tối đa giá trị của danh phương lưu truyền qua nhiều thế kỷ này, góp phần mang lại hiệu quả điều trị tốt nhất cho người bệnh. Cùng với sự phát triển của các nghiên cứu hiện đại, cơ chế tác dụng cũng như phạm vi ứng dụng của Bổ Trung Ích Khí Thang chắc chắn sẽ còn được làm sáng tỏ và mở rộng hơn nữa trong tương lai.
- Điều trị bầm tím tụ máu bằng phương thuốc bí truyền của các võ sư ( 167030 lượt xem )
- 22 mẹo hay trị vết thâm tím ( 68713 lượt xem )
- 4 câu hỏi thường gặp khi bị bầm tím ( 50192 lượt xem )
- Thực phẩm chức năng nào điều trị dứt điểm được bệnh viêm đại tràng mạn tính? ( 37856 lượt xem )
- Giới thiệu chung ( 35597 lượt xem )







